nghỉ ngơi

Học thuật
Thân thiện
nghỉ ngơi

Sau giờ làm việc, anh ấy thường nghỉ ngơi trên chiếc ghế bành.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng làm việc hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian để cơ thể tinh thần được thư giãn, hồi phục sức lực. Đây hành động chủ động tạm dừng các công việc, lao động chân tay hoặc trí óc nhằm mục đích giải tỏa mệt mỏi.
    • trạng thái không hoạt động, không làm việc để lấy lại sức. Trạng thái này thường diễn ra sau một thời gian lao động, học tập hoặc vận động căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy về nhà để nghỉ ngơi.
    • Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên nghỉ ngơi nhiều hơn để nhanh hồi phục.
    • Cuối tuần thời gian để cả gia đình cùng nghỉ ngơi bên nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dành thời gian nghỉ ngơi": chủ động sắp xếp một khoảng thời gian cụ thể cho việc thư giãn.

    • Công ty dành cho nhân viên 15 phút nghỉ ngơi giữa giờ làm việc buổi chiều.
  • "nơi nghỉ ngơi": chỉ địa điểm yên tĩnh, thích hợp cho việc thư giãn.

    • Ngôi nhà nhỏvùng quê nơi nghỉ ngơi lý tưởng của ông bà tôi.
  • "quyền được nghỉ ngơi": khái niệm pháp lý xã hội về quyền lợi của người lao động.

    • Quyền được nghỉ ngơi một trong những quyền cơ bản của người lao động.
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ sự ngừng lại một hoạt động nào đó (nghỉ làm, nghỉ học, nghỉ giải lao), trong đó bao hàm cả việc nghỉ ngơi.
  • Nghỉ ngơi giải lao (cụm động từ): nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn giữa các giai đoạn làm việc hoặc học tập.
  • Nghỉ dưỡng (động từ): nghỉ ngơi với mục đích chăm sóc, phục hồi sức khỏe, thườngnhững nơi điều kiện tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Thư giãn: làm cho tinh thần cơ thể thoải mái, thường thông qua các hoạt động nhẹ nhàng.
  • Nghỉ xả hơi: nghỉ ngơi hoàn toàn sau một thời gian làm việc căng thẳng, dài ngày.
  • Nghỉ ngắt quãng: nghỉ từng đợt ngắn.
Từ trái nghĩa
  • Làm việc: thực hiện công việc, lao động.
  • Hoạt động: vận động, sinh hoạt.
  • Căng thẳng: ở trạng thái mệt mỏi về tinh thần hoặc thể chất.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Làm thì , ăn thì no, nghỉ ngơi thì khỏe": Câu nói khuyên về sự cân bằng giữa lao động, sinh hoạt nghỉ ngơi để sức khỏe.
  • "Nghỉ ngơi để bước đường dài": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi nhằm hồi phục sức lực cho những mục tiêu, chặng đường lâu dài phía trước.
nghỉ ngơi

Sau giờ làm việc, anh ấy thường nghỉ ngơi trên chiếc ghế bành.

  1. Nh. Nghỉ, ngh. 1: Nghỉ ngơi cho đỡ mệt.